한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
물맛
[ mulmat ]
Vị nước.
Chi tiết từ
물맛 / mulmat /
danh từ

Vị nước.
Ví dụ:
물맛이 짜다
nước có vị mặn.
Từ liên quan:
벚굴 밤공기 쑥국 옻닭 술맛 용천수 나물밥 동죽 붕어찜 어죽 꽃게장 광활 찌다 굴전 황칠 굴밥 천혜 온면 햇감자 때깔
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hương vị nước
17:02 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
cảm giác khi uống nước
17:02 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
thường dùng để nhận xét nước uống
17:02 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý