한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
물산
[ mulssan ]
sản vật địa phương (총칭).
Chi tiết từ
물산 / mulssan /
Sản vật địa phương (총칭).
Ví dụ:
물산이 풍부하다
sản vật phong phú.
물산 회사
công ty sản xuất.
Từ liên quan:
융성 식산 제유 문물 문화 궁실 조흥 삼탄 삼성 흥업 잠업
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Hàng hóa, sản phẩm
17:34 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
Tài nguyên vật chất
17:34 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
Dùng trong thương mại và kinh tế
17:34 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 物 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý