JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

물이 오르다
[ muri oreuda ]
(nước dâng lên), bắt nước

Các từ gợi ý

오르다
【oreuda】
leo lên, trèo lên
물들이다
【muldeurida】
nhuộm
오르막
【oreumak】
con dốc lên
오른
【oreun】
bên phải
달아오르다
【daraoreuda】
nóng ran
물다
【mulda】
cắn, ngoạm, đớp
물
【mul】
độ tươi (cá)
막이 오르다
【magi oreuda】
màn được kéo lên
이물
【imul】
đồ vật kì dị
이물
【imul】
mũi tàu, mũi thuyền.
이물스럽다
【imulseureoptta】
dị thường
이물감
【imulgam】
cảm giác có dị vật
이염화물
【iyeomhwamul】
[화학] chất điclorua.
옻오르다
【odoreuda】
Quệt thuốc độc, bôi thuốc độc.
살오르다
【saroreuda】
Béo lên, mập lên.
Xem thêm

Chi tiết từ

물이 오르다 / muri oreuda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(nước dâng lên), bắt nước
나무 뿌리에서 물기가 가지와 잎에 퍼지다.
Hậu tố thêm nghĩa 'đồ vật' hoặc 'vật chất'.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

물이 오르다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới