한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
물이 오르다
[ muri oreuda ]
(nước dâng lên), bắt nước
Các từ gợi ý
오르다
【oreuda】
leo lên, trèo lên
물들이다
【muldeurida】
nhuộm
오르막
【oreumak】
con dốc lên
오른
【oreun】
bên phải
달아오르다
【daraoreuda】
nóng ran
물다
【mulda】
cắn, ngoạm, đớp
물
【mul】
độ tươi (cá)
막이 오르다
【magi oreuda】
màn được kéo lên
이물
【imul】
đồ vật kì dị
이물
【imul】
mũi tàu, mũi thuyền.
이물스럽다
【imulseureoptta】
dị thường
이물감
【imulgam】
cảm giác có dị vật
이염화물
【iyeomhwamul】
[화학] chất điclorua.
옻오르다
【odoreuda】
Quệt thuốc độc, bôi thuốc độc.
살오르다
【saroreuda】
Béo lên, mập lên.
Xem thêm
Chi tiết từ
물이 오르다 / muri oreuda /
(nước dâng lên), bắt nước
나무 뿌리에서 물기가 가지와 잎에 퍼지다.
Hậu tố thêm nghĩa 'đồ vật' hoặc 'vật chất'.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nước dâng lên
19:01 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
Tăng mức nước
19:01 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
Thường gặp trong thời tiết mưa
19:01 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý