한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
물통
[ multong ]
bình nước
물통
[ multong ]
thùng nước, bình nước, xô nước.
Chi tiết từ
물통 / multong /
danh từ

Bình nước
물을 담아 두는 통.
Bình đựng nước.
Thùng gánh nước
물을 긷는 데에 쓰는 통.
Thùng sử dụng khi gánh nước.
Từ liên quan:
꽂이 뿔잔 수통 약통 혁대 죔쇠 륙색 개집 물병 채반 각재 복대 포좌 쟁반 깔판 물컵 패킹 아령 침낭 격막
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
chai nước
16:07 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
thùng chứa nước
16:07 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
dùng để đựng nước sinh hoạt
16:07 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý