JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

물통
[ multong ]
bình nước
물통
[ multong ]
thùng nước, bình nước, xô nước.

Chi tiết từ

물통 / multong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Bình nước
물을 담아 두는 통.
Bình đựng nước.
icon Jaemy dictionary
Thùng gánh nước
물을 긷는 데에 쓰는 통.
Thùng sử dụng khi gánh nước.

Từ liên quan:

꽂이 뿔잔 수통 약통 혁대 죔쇠 륙색 개집 물병 채반 각재 복대 포좌 쟁반 깔판 물컵 패킹 아령 침낭 격막

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

물통ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới