한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
뭉치
[ mungchi ]
(việc) bó, gói, cuộn, nắm, túm...
Các từ gợi ý
뭉치다
【mungchida】
tụ lại, hợp lại
쇠뭉치
【soemungchi || swemungchi】
khối sắt
흙뭉치
【heungmungchi】
Viên đất, hòn đất, cục đất.
돈뭉치
【donmungchi】
nắm tiền, mớ tiền, xấp tiền
솜뭉치
【sommungchi】
nút bông, miếng bông, cục bông
뭉칫돈
【mungchitton || mungchittton】
bọc tiền, cục tiền
Chi tiết từ
뭉치 / mungchi /
danh từ

(việc) bó, gói, cuộn, nắm, túm...
여러 개를 하나의 큰 덩어리로 만든 것.
Việc làm cho nhiều cái thành một khối lớn.
Bó, gói, cuộn, nắm, túm...
여러 개가 뭉치어 한데 뭉친 덩이를 세는 단위.
Đơn vị đếm khối do nhiều cái gộp lại một chỗ.
Bó, gói, bịch, khối, đống, lô.
Từ liên quan:
혁대 철사 갈퀴 헝겊 댕기
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cuộn, bó lại
18:08 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
có thể chỉ nhóm vật nhỏ
18:08 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh vật lý
18:08 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý