JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

뭉치
[ mungchi ]
(việc) bó, gói, cuộn, nắm, túm...

Các từ gợi ý

뭉치다
【mungchida】
tụ lại, hợp lại
쇠뭉치
【soemungchi || swemungchi】
khối sắt
흙뭉치
【heungmungchi】
Viên đất, hòn đất, cục đất.
돈뭉치
【donmungchi】
nắm tiền, mớ tiền, xấp tiền
솜뭉치
【sommungchi】
nút bông, miếng bông, cục bông
뭉칫돈
【mungchitton || mungchittton】
bọc tiền, cục tiền

Chi tiết từ

뭉치 / mungchi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
(việc) bó, gói, cuộn, nắm, túm...
여러 개를 하나의 큰 덩어리로 만든 것.
Việc làm cho nhiều cái thành một khối lớn.
icon Jaemy dictionary
Bó, gói, cuộn, nắm, túm...
여러 개가 뭉치어 한데 뭉친 덩이를 세는 단위.
Đơn vị đếm khối do nhiều cái gộp lại một chỗ.
icon Jaemy dictionary
Bó, gói, bịch, khối, đống, lô.

Từ liên quan:

혁대 철사 갈퀴 헝겊 댕기

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

뭉치ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới