한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
뭍
[ mut ]
lục địa
Các từ gợi ý
뭍살이
【mutssari】
Cuộc sống trên đất liền.
Chi tiết từ
뭍 / mut /
danh từ

Lục địa
지구의 표면에서 바다를 뺀 나머지 부분.
Phần còn lại trên bề mặt của trái đất trừ biển.
Đất liền
섬이 아닌 본토.
Phần lãnh thổ không phải là đảo.
Đất liền, bờ, bến (배에서 본).
Từ liên quan:
개펄 개울물 꾐 흑수 밭둑 개울 길섶 솔밭 냇물 저쪽 서녘 족속 응달 잡신 궁창 육지 돌밭 둔치 어름 돌섬
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đất liền
15:36 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
không phải nước
15:36 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
thường dùng khi nói về bờ biển
15:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý