JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

뭍
[ mut ]
lục địa

Các từ gợi ý

뭍살이
【mutssari】
Cuộc sống trên đất liền.

Chi tiết từ

뭍 / mut /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Lục địa
지구의 표면에서 바다를 뺀 나머지 부분.
Phần còn lại trên bề mặt của trái đất trừ biển.
icon Jaemy dictionary
Đất liền
섬이 아닌 본토.
Phần lãnh thổ không phải là đảo.
icon Jaemy dictionary
Đất liền, bờ, bến (배에서 본).

Từ liên quan:

개펄 개울물 꾐 흑수 밭둑 개울 길섶 솔밭 냇물 저쪽 서녘 족속 응달 잡신 궁창 육지 돌밭 둔치 어름 돌섬

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

뭍ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới