JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

미남의
[ minamui ]
đẹp trai

Các từ gợi ý

미
【mi】
vẻ đẹp, nét đẹp, cái đẹp
미
【mi】
mi
미기입
【migiip】
Chưa vào sổ.
미남자
【minamja】
Người đàn ông đẹp trai.
미불입
【miburip】
chưa trả, chưa thanh toán, chưa bồi thường.
미분양
【mibunyang】
chưa bán, nhà (căn hộ chung cư) chưa bán
미혼자
【mihonja】
người chưa kết hôn
건강미
【geongangmi】
vẻ đẹp khoẻ khoắn, cái đẹp khoẻ khoắn
인정미
【injeongmi】
vẻ đẹp nhân từ
미취학
【michwihak】
sự chưa đi học, sự chưa đến trường
영상미
【yeongsangmi】
nét đẹp phim ảnh
여성미
【yeoseongmi】
vẻ đẹp phụ nữ, vẻ đẹp nữ tính
긴장미
【ginjangmi】
cảm giác căng thẳng
미분화
【mibunhwa】
sự chưa phân hóa
관능미
【gwanneungmi】
vẻ đẹp khiêu gợi, vẻ đẹp gợi cảm
Xem thêm

Chi tiết từ

미남의 / minamui /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Đẹp trai

Từ liên quan:

팔등신 관상가 홍설 청순 푼수 육덕 노익장 위엄 은발 금옥 고혹적

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

미남의ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới