한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
미남의
[ minamui ]
đẹp trai
Các từ gợi ý
미
【mi】
vẻ đẹp, nét đẹp, cái đẹp
미
【mi】
mi
미기입
【migiip】
Chưa vào sổ.
미남자
【minamja】
Người đàn ông đẹp trai.
미불입
【miburip】
chưa trả, chưa thanh toán, chưa bồi thường.
미분양
【mibunyang】
chưa bán, nhà (căn hộ chung cư) chưa bán
미혼자
【mihonja】
người chưa kết hôn
건강미
【geongangmi】
vẻ đẹp khoẻ khoắn, cái đẹp khoẻ khoắn
인정미
【injeongmi】
vẻ đẹp nhân từ
미취학
【michwihak】
sự chưa đi học, sự chưa đến trường
영상미
【yeongsangmi】
nét đẹp phim ảnh
여성미
【yeoseongmi】
vẻ đẹp phụ nữ, vẻ đẹp nữ tính
긴장미
【ginjangmi】
cảm giác căng thẳng
미분화
【mibunhwa】
sự chưa phân hóa
관능미
【gwanneungmi】
vẻ đẹp khiêu gợi, vẻ đẹp gợi cảm
Xem thêm
Chi tiết từ
미남의 / minamui /
Đẹp trai
Từ liên quan:
팔등신 관상가 홍설 청순 푼수 육덕 노익장 위엄 은발 금옥 고혹적
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đẹp trai
18:41 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
Thu hút, quyến rũ
18:41 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
Thường dùng để chỉ đàn ông
18:41 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý