JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

미두
[ midu ]
sự đầu cơ tích trữ gạo.

Chi tiết từ

미두 / midu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự đầu cơ tích trữ gạo.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

미두장

sự trao đổi lúa gạo.

Từ liên quan:

저포 어물 어염 녹미 금춘 추백 세폐 잡찬 역승 왕화 누거 거비 역부 탁잔 관곽 손우 조육 길서 도첩 면례

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

미두ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới