한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
미두
[ midu ]
sự đầu cơ tích trữ gạo.
Chi tiết từ
미두 / midu /
Sự đầu cơ tích trữ gạo.
Ví dụ:
미두장
sự trao đổi lúa gạo.
Từ liên quan:
저포 어물 어염 녹미 금춘 추백 세폐 잡찬 역승 왕화 누거 거비 역부 탁잔 관곽 손우 조육 길서 도첩 면례
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
khoảng giữa
18:26 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
tình huống lưng chừng
18:26 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
thường dùng trong trò chơi
18:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý