한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
미묘
[ mimyo ]
tinh tế, tế nhị
미묘
[ mimyo ]
thanh tú, thanh nhã, nhã nhặn, thanh lịch.
Các từ gợi ý
미묘하다
【mimyohada】
kì lạ, thần kì
슬픈, 미묘한
【seulpeun, mimyohan】
buồn, nhột
Chi tiết từ
미묘 / mimyo /
Tinh tế, tế nhị
Kì lạ, lạ lùng.
Từ liên quan:
순진 앙앙 미료
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tinh tế, nhạy cảm
18:11 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
có sự khác biệt nhỏ
18:11 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
dùng để mô tả sắc thái
18:11 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý