한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
미분
[ mibun ]
[수학] phép tính vi phân.
Các từ gợi ý
미분화되다
【mibunhwadoeda || mibunhwadweda】
chưa bị phân hóa
Chi tiết từ
미분 / mibun /
[수학] phép tính vi phân.
미분하다 tính vi phân.
Ví dụ:
미분 방정식
phương pháp tính vi phân.
Từ liên quan:
적분 편미분 공변 전미분 보간법 정칙 곡면 분극 허근 도함수 공액 계량 수체 등변
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
phân tích vi phân
17:19 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
được dùng trong toán học
17:19 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
công thức tính toán phức tạp
17:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý