JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

미술관
[ misulgwan ]
phòng trưng bày đồ mỹ nghệ, nhà triển lãm mỹ thuật
미술관
[ misulgwan ]
phòng tranh

Chi tiết từ

미술관 / misulgwan /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Phòng trưng bày đồ mỹ nghệ, nhà triển lãm mỹ thuật
미술품을 전시하여 사람들이 볼 수 있게 만든 시설.
Công trình bày tác phẩm mỹ thuật, được làm ra để người ta có thể xem.

Từ liên quan:

박물관 현대미술관 국립현대미술관 피나코테크 시립박물관 오르세미술관 제주도립미술관 소마미술관 동물원 서울시립미술관 성곡미술관 큐레이터 우양미술관 대림미술관 과학센터 공립도서관 호암미술관 뉴욕현대미술관 퐁피두센터 조선민화박물관

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

미술관ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới