JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

미작
[ mijak ]
thu hoạch lúa gạo (수확)

Chi tiết từ

미작 / mijak /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Thu hoạch lúa gạo (수확)
icon Jaemy dictionary
Nuôi trồng, nuôi cấy (재배).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

미작 지대

nơi trồng lúa, vùng canh tác lúa gạo.

Từ liên quan:

미맥 근교농업 양어 축우 제철공업 황복 주곡 야금업 기름야자 산유 육송 과채 키니네 좀명아주 밭작물 명반석 광산물 원예업 맛김 감자류

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

미작ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới