한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
미작
[ mijak ]
thu hoạch lúa gạo (수확)
Chi tiết từ
미작 / mijak /
Thu hoạch lúa gạo (수확)
Nuôi trồng, nuôi cấy (재배).
Ví dụ:
미작 지대
nơi trồng lúa, vùng canh tác lúa gạo.
Từ liên quan:
미맥 근교농업 양어 축우 제철공업 황복 주곡 야금업 기름야자 산유 육송 과채 키니네 좀명아주 밭작물 명반석 광산물 원예업 맛김 감자류
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nông sản
16:24 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
sản phẩm nông nghiệp
16:24 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
được trồng và thu hoạch trong mùa vụ
16:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 作 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý