JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

미지근하다
[ mijigeunhada ]
âm ấm

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
미지근한
【mijigeunhan】
ấm
뜨뜻미지근하다
【tteutteunmijigeunhada】
nong nóng
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
Xem thêm

Chi tiết từ

미지근하다 / mijigeunhada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Âm ấm
차갑지도 뜨겁지도 않은 더운 기운이 약간 있는 듯하다.
Dường như có một chút hơi nóng, không nóng mà cũng không lạnh.
icon Jaemy dictionary
Lãnh đạm, nhạt nhẽo, thờ ơ
행동, 태도, 관계 등이 분명하지 않고 흐리다.
Hành động, thái độ, quan hệ... không rõ ràng mà mập mờ.

Từ đồng nghĩa:

미적지근하다

Từ liên quan:

싸늘하다 냉랭하다 썰렁하다 무덤덤하다 담담하다 반응도 시큰둥하다 매섭다 빤하다 뜨겁다 강경하다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

미지근하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới