한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
미지근하다
[ mijigeunhada ]
âm ấm
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
미지근한
【mijigeunhan】
ấm
뜨뜻미지근하다
【tteutteunmijigeunhada】
nong nóng
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
Xem thêm
Chi tiết từ
미지근하다 / mijigeunhada /
tính từ

Âm ấm
차갑지도 뜨겁지도 않은 더운 기운이 약간 있는 듯하다.
Dường như có một chút hơi nóng, không nóng mà cũng không lạnh.
Lãnh đạm, nhạt nhẽo, thờ ơ
행동, 태도, 관계 등이 분명하지 않고 흐리다.
Hành động, thái độ, quan hệ... không rõ ràng mà mập mờ.
Từ đồng nghĩa:
미적지근하다
Từ liên quan:
싸늘하다 냉랭하다 썰렁하다 무덤덤하다 담담하다 반응도 시큰둥하다 매섭다 빤하다 뜨겁다 강경하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ấm vừa phải
18:11 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
không nóng không lạnh
18:11 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
thường dùng cho nước
18:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý