JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

미치다
[ michida ]
đạt đến, vươn tới

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
미친
【michin】
điên
미치겠네
【michigetne】
Chết mất thoo6i.
미쳐 날뛰다
【michyeo nalttwida】
nhảy nhót điên rồ
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
Xem thêm

Chi tiết từ

미치다 / michida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đạt đến, vươn tới
어떤 기준이나 수준 등에 닿거나 이르다.
Chạm tới hay đạt đến tiêu chuẩn hay trình độ nào đó.
icon Jaemy dictionary
Gây (ảnh hưởng)
영향이나 작용 등이 대상에 가해지다. 또는 그것을 가하다.
Ảnh hưởng hay tác động đến đối tượng. Hoặc tác động lên cái đó.
icon Jaemy dictionary
Điên
정신에 이상이 생겨 보통 사람과 다른 말과 행동을 하다.
Thần kinh bất thường nên nói năng và hành động khác với người bình thường.
icon Jaemy dictionary
Điên rồ, rồ dại
(낮잡는 말로) 일반적이지 않은 말이나 행동을 하다.
(cách nói hạ thấp) Thực hiện lời nói hay hành động không bình thường.
icon Jaemy dictionary
Phát điên
어떤 상태가 너무 심해서 정신이 없어질 정도로 괴로워하다.
Trạng thái nào đó quá nghiêm trọng nên bực bội đến mức không còn tỉnh tảo.
icon Jaemy dictionary
Phát điên
지나칠 정도로 심하게 빠지다.
Bị cuốn hút nghiêm trọng một cách quá mức.
icon Jaemy dictionary
(이르다) đạt đến, đạt tới, tiến tới, với tới, đạt (액수가).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

미치지 않다(겨룰 수 없다)

không đạt tới, không thể cạnh tranh, không thể đối địch

icon Jaemy dictionary

힘이 미치는 한 일을 하다

làm việc vượt vừa khả năng của mình.

icon Jaemy dictionary
(영향을) ảnh hưởng, có ảnh hưởng, ảnh hưởng tới.
icon Jaemy dictionary
(정신이) thần kinh điên, thần kinh không bình thường

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

미친

điên.

icon Jaemy dictionary
(열광) say mê quá độ, đam mê quá thái

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

계집에 미치다

say mê cô gái, say mê con nhãi đó.

Từ liên quan:

빠지다 눈뜨다 반하다 빠져들다 놀라다 홀리다 젖다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

미치다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới