한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
미치다
[ michida ]
đạt đến, vươn tới
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
미친
【michin】
điên
미치겠네
【michigetne】
Chết mất thoo6i.
미쳐 날뛰다
【michyeo nalttwida】
nhảy nhót điên rồ
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
Xem thêm
Chi tiết từ
미치다 / michida /
động từ





Đạt đến, vươn tới
어떤 기준이나 수준 등에 닿거나 이르다.
Chạm tới hay đạt đến tiêu chuẩn hay trình độ nào đó.
Gây (ảnh hưởng)
영향이나 작용 등이 대상에 가해지다. 또는 그것을 가하다.
Ảnh hưởng hay tác động đến đối tượng. Hoặc tác động lên cái đó.
Điên
정신에 이상이 생겨 보통 사람과 다른 말과 행동을 하다.
Thần kinh bất thường nên nói năng và hành động khác với người bình thường.
Điên rồ, rồ dại
(낮잡는 말로) 일반적이지 않은 말이나 행동을 하다.
(cách nói hạ thấp) Thực hiện lời nói hay hành động không bình thường.
Phát điên
어떤 상태가 너무 심해서 정신이 없어질 정도로 괴로워하다.
Trạng thái nào đó quá nghiêm trọng nên bực bội đến mức không còn tỉnh tảo.
Phát điên
지나칠 정도로 심하게 빠지다.
Bị cuốn hút nghiêm trọng một cách quá mức.
(이르다) đạt đến, đạt tới, tiến tới, với tới, đạt (액수가).
Ví dụ:
미치지 않다(겨룰 수 없다)
không đạt tới, không thể cạnh tranh, không thể đối địch
힘이 미치는 한 일을 하다
làm việc vượt vừa khả năng của mình.
(영향을) ảnh hưởng, có ảnh hưởng, ảnh hưởng tới.
(정신이) thần kinh điên, thần kinh không bình thường
Ví dụ:
미친
điên.
(열광) say mê quá độ, đam mê quá thái
Ví dụ:
계집에 미치다
say mê cô gái, say mê con nhãi đó.
Từ liên quan:
빠지다 눈뜨다 반하다 빠져들다 놀라다 홀리다 젖다
Từ điển mở
Ngọc Thư
Thành viên
Dùng để chỉ cảm xúc mạnh
14:32 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
Có thể dùng trong tình huống hài hước
14:32 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Điên, khùng
14:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý