한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
미터
[ miteo ]
mét
Các từ gợi ý
평방미터
【pyeongbangmiteo】
mét vuông (m2)
제곱미터
【jegopmiteo】
mét vuông (m2)
밀리미터
【milrimiteo】
milimét (mm)
마이크로미터
【maikeuromiteo】
Micrometer, cái thước đo đếm phần triệu của mét.
미터기
【miteogi】
đồng hồ đo điện (ga, nước)
세제곱미터
【sejegopmiteo】
mét khối
Chi tiết từ
미터 / miteo /
danh từ phụ thuộc
Mét
길이의 단위.
Đơn vị chiều dài.
[영어]
Đơn vị mét.
Ví dụ:
미터법
hệ mét.
(계량기) máy đo, thước đo, dụng cụ đo.
Từ liên quan:
피트 평방 센티 마일 흘수 세제곱 인치 메터 몇백 직경 입방 액량 계영 수십 오십 수백 킬로 제곱
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý