JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

미터
[ miteo ]
mét

Các từ gợi ý

평방미터
【pyeongbangmiteo】
mét vuông (m2)
제곱미터
【jegopmiteo】
mét vuông (m2)
밀리미터
【milrimiteo】
milimét (mm)
마이크로미터
【maikeuromiteo】
Micrometer, cái thước đo đếm phần triệu của mét.
미터기
【miteogi】
đồng hồ đo điện (ga, nước)
세제곱미터
【sejegopmiteo】
mét khối

Chi tiết từ

미터 / miteo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ phụ thuộc
icon Jaemy dictionary
Mét
길이의 단위.
Đơn vị chiều dài.
icon Jaemy dictionary
[영어]
icon Jaemy dictionary
Đơn vị mét.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

미터법

hệ mét.

icon Jaemy dictionary
(계량기) máy đo, thước đo, dụng cụ đo.

Từ liên quan:

피트 평방 센티 마일 흘수 세제곱 인치 메터 몇백 직경 입방 액량 계영 수십 오십 수백 킬로 제곱

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

미터ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới