한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
미흡하다
[ miheupada ]
bất cập, không đạt yêu cầu, không làm vừa lòng
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
미흡
【miheup】
không đủ, thiếu, không hài lòng, không vừa ý.
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
Xem thêm
Chi tiết từ
미흡하다 / miheupada /
tính từ
Bất cập, không đạt yêu cầu, không làm vừa lòng
만족스럽지 못하다.
Không thể hài lòng.
Từ liên quan:
허술하다 미비하다 부족하다 부재하다 미약하다 미숙하다 요구됨 요원하다 취약하다 미진하다 아쉽다 열악하다 불량하다 빈약하다 부실하다 부족한 역부족이다 불충분하다
Từ điển mở
Thông Quang
Thành viên
chưa hoàn thiện
18:05 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
dùng để chỉ sự thiếu sót
18:05 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
không đủ
18:05 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý