한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
민국
[ minguk ]
(공화국) dân quốc (nước cộng hoà).
Các từ gợi ý
대한민국
【daehanminguk】
Đại Hàn Dân Quốc
Chi tiết từ
민국 / minguk /
(공화국) dân quốc (nước cộng hoà).
Từ liên quan:
광화 반만년
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Quốc gia
18:47 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
Nhà nước độc lập
18:47 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
Dùng trong bối cảnh chính trị
18:47 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý