한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
민-
[ min- ]
không
Các từ gợi ý
민물
【minmul】
nước ngọt
-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
-민
【-min】
dân, người
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
민무늬
【minmuni】
trơn, không có họa tiết, không có hoa văn
유목민
【yumongmin】
dân du mục
하층민
【hacheungmin】
dân đen, dân thuộc tầng lớp thấp
영세민
【yeongsemin】
người nghèo, dân nghèo
자국민
【jagungmin】
dân mình, người dân nước mình
민얼굴
【mineolgul】
mặt mộc, mặt không trang điểm
실향민
【silhyangmin】
Người tha hương
원어민
【woneomin】
người nói tiếng mẹ đẻ, dân bản ngữ
민머리
【minmeori】
đầu trọc, người không có quyền chức thân thế gì.
민며느리
【minmyeoneuri】
một cô gái được giáo dục theo cách của nhà chồng tương lai.
민의원
【minuiwon】
Hạ viện.
Xem thêm
Chi tiết từ
민- / min- /
phụ tố
Không
‘그것이 없음’이나 ‘그것이 없는 것’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa 'không có cái đó' hoặc 'thứ không có cái đó'.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
dân
17:11 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
liên quan đến người dân
17:11 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
thường dùng trong từ ghép
17:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý