JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

민-
[ min- ]
không

Các từ gợi ý

민물
【minmul】
nước ngọt
-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
-민
【-min】
dân, người
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
민무늬
【minmuni】
trơn, không có họa tiết, không có hoa văn
유목민
【yumongmin】
dân du mục
하층민
【hacheungmin】
dân đen, dân thuộc tầng lớp thấp
영세민
【yeongsemin】
người nghèo, dân nghèo
자국민
【jagungmin】
dân mình, người dân nước mình
민얼굴
【mineolgul】
mặt mộc, mặt không trang điểm
실향민
【silhyangmin】
Người tha hương
원어민
【woneomin】
người nói tiếng mẹ đẻ, dân bản ngữ
민머리
【minmeori】
đầu trọc, người không có quyền chức thân thế gì.
민며느리
【minmyeoneuri】
một cô gái được giáo dục theo cách của nhà chồng tương lai.
민의원
【minuiwon】
Hạ viện.
Xem thêm

Chi tiết từ

민- / min- /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
phụ tố
icon Jaemy dictionary
Không
‘그것이 없음’이나 ‘그것이 없는 것’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa 'không có cái đó' hoặc 'thứ không có cái đó'.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

민-ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới