JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

밀통
[ miltong ]
(내통하다) tội thông đồng

Các từ gợi ý

밀통하다
【miltonghada】
ngoại tình, thông dâm, quan hệ bất chính

Chi tiết từ

밀통 / miltong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(내통하다) tội thông đồng
icon Jaemy dictionary
(남녀의) nam nữ bất chính tội ngoại tình, tội thông dâm, hủ hóa.
icon Jaemy dictionary
밀통하다 ngoại tình, thông dâm, quan hệ bất chính, quan hệ nam nữ hủ hóa.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

밀통자

kẻ ngoại tình.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

밀통ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới