한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
밀통
[ miltong ]
(내통하다) tội thông đồng
Các từ gợi ý
밀통하다
【miltonghada】
ngoại tình, thông dâm, quan hệ bất chính
Chi tiết từ
밀통 / miltong /
(내통하다) tội thông đồng
(남녀의) nam nữ bất chính tội ngoại tình, tội thông dâm, hủ hóa.
밀통하다 ngoại tình, thông dâm, quan hệ bất chính, quan hệ nam nữ hủ hóa.
Ví dụ:
밀통자
kẻ ngoại tình.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hộp đựng mật
15:52 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
thùng chứa
15:52 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
thường dùng trong nông nghiệp
15:52 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 通 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý