한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
밀행
[ milhaeng ]
vi hành, đi rình mò, đi thám thính.
Chi tiết từ
밀행 / milhaeng /
Vi hành, đi rình mò, đi thám thính.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hành động bí mật
16:28 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
di chuyển lén lút
16:28 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
thường dùng trong quân sự
16:28 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 行 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý