JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

밑동
[ mitttong ]
cán

Chi tiết từ

밑동 / mitttong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Cán
길이가 긴 물건의 맨 아랫부분.
Bộ phận dưới cùng của đồ vật dài.
icon Jaemy dictionary
Chân, gốc
나무줄기에서 뿌리에 가까운 부분.
Bộ phận gần rễ của thân cây.
icon Jaemy dictionary
Chân, gốc, củ
채소와 같은 식물의 굵은 뿌리 부분.
Phần rễ to của thực vật ví dụ như rau củ.
icon Jaemy dictionary
Chân, gốc, bệ, nền.

Từ đồng nghĩa:

밑

Từ liên quan:

꽃술 변재 꽃턱 꽃대 자엽초 참대 탁엽 잎맥 속껍질 취구 홑꽃 낱알 목질 생장점 잎집 포자낭 밑부분 산허리 잎줄기 밭둑

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

밑동ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới