한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
밑동
[ mitttong ]
cán
Chi tiết từ
밑동 / mitttong /
danh từ


Cán
길이가 긴 물건의 맨 아랫부분.
Bộ phận dưới cùng của đồ vật dài.
Chân, gốc
나무줄기에서 뿌리에 가까운 부분.
Bộ phận gần rễ của thân cây.
Chân, gốc, củ
채소와 같은 식물의 굵은 뿌리 부분.
Phần rễ to của thực vật ví dụ như rau củ.
Chân, gốc, bệ, nền.
Từ đồng nghĩa:
밑
Từ liên quan:
꽃술 변재 꽃턱 꽃대 자엽초 참대 탁엽 잎맥 속껍질 취구 홑꽃 낱알 목질 생장점 잎집 포자낭 밑부분 산허리 잎줄기 밭둑
Từ điển mở
Hằng Diệp
Thành viên
thường dùng trong nông nghiệp
17:40 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
gốc cây
17:40 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
phần dưới của cây
17:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý