한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
밑바닥
[ mitppadak ]
phần đáy, đáy
Các từ gợi ý
밑바닥에 깔리다
【mitbadage kkalrida】
(được trải dưới đáy), có căn cứ, được bắt nguồn từ
Chi tiết từ
밑바닥 / mitppadak /
danh từ


Phần đáy, đáy
어떤 것의 바닥 또는 아래가 되는 부분.
Nền hay phần dưới của cái nào đó.
Bản chất
(비유적으로) 어떤 사건이나 현상의 근본.
(cách nói ẩn dụ) Căn bản của sự kiện hay hiện tượng nào đó.
Tận cùng, đáy
(비유적으로) 아무 것도 없는 상태나 생활 수준의 최하층.
(cách nói ẩn dụ) Trạng thái không có bất cứ thứ gì hay tầng dưới cùng của mức sống.
Đáy, chân đế, phần tận cùng
(강의) đáy sông.
Từ đồng nghĩa:
기저 밑
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đáy
18:53 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
cấp thấp nhất
18:53 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
diễn tả tình trạng khó khăn
18:53 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý