JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

밑바닥
[ mitppadak ]
phần đáy, đáy

Các từ gợi ý

밑바닥에 깔리다
【mitbadage kkalrida】
(được trải dưới đáy), có căn cứ, được bắt nguồn từ

Chi tiết từ

밑바닥 / mitppadak /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Phần đáy, đáy
어떤 것의 바닥 또는 아래가 되는 부분.
Nền hay phần dưới của cái nào đó.
icon Jaemy dictionary
Bản chất
(비유적으로) 어떤 사건이나 현상의 근본.
(cách nói ẩn dụ) Căn bản của sự kiện hay hiện tượng nào đó.
icon Jaemy dictionary
Tận cùng, đáy
(비유적으로) 아무 것도 없는 상태나 생활 수준의 최하층.
(cách nói ẩn dụ) Trạng thái không có bất cứ thứ gì hay tầng dưới cùng của mức sống.
icon Jaemy dictionary
Đáy, chân đế, phần tận cùng
icon Jaemy dictionary
(강의) đáy sông.

Từ đồng nghĩa:

기저 밑

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

밑바닥ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới