JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

밑지는 장사
[ mitjineun jangsa ]
buôn bán lỗ

Các từ gợi ý

-는
【-neun】
mà
밑지다
【mitjjida】
bị thua thiệt, bị lỗ
장사
【jangsa】
sự buôn bán
딴은
【ttaneun】
thiết nghĩ, xem ra
되는대로
【doeneundaero || dweneundaero】
(để) mặc theo
하기는
【hagineun】
thực ra
밥장사하다
【bapjjangsahada】
bán cơm, làm hàng ăn, kinh doanh ăn uống
장삿속
【jangsassok || jangsatssok】
lòng dạ con buôn
한다하는
【handahaneun】
được cho rằng xuất chúng, được cho rằng tài giỏi
라고는
【ragoneun】
là, gọi là
장사
【jangsa】
việc mai táng, việc tang ma
장사
【jangsa】
tráng sỹ
밑져야 본전
【mitjyeoya bonjeon】
(phải lỗ là tiền)
집장사
【jipjangsa】
việc kinh doanh, buôn bán nhà.
물장사
【muljangsa】
bán nước
Xem thêm

Chi tiết từ

밑지는 장사 / mitjineun jangsa /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Buôn bán lỗ
아무런 이득 없이 손해 보는 일을 뜻하는 말.
Cách nói ngụ ý việc bị thiệt hại mà không có chút lợi ích gì.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

밑지는 장사ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới