한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
밑천이 드러나다
[ mitcheoni deureonada ]
nhẵn túi
Các từ gợi ý
이다
【ida】
là
밑천
【mitcheon】
vốn, vốn liếng
한밑천
【hanmitcheon】
nguồn vốn lớn
드러나다
【deureonada】
hiện ra, thể hiện
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
밑천이 떨어지다
【mitcheoni tteoreojida】
(hết vốn) hết lời để nói
밑천도 못 찾다[건지다]
【mitcheondo mot chatda[geonjida]】
cụt vốn, hết vốn
본밑천
【bonmitcheon】
vốn.
바닥(이) 드러나다
【badak(i) deureonada】
lộ nền, lộ ra cả đáy
뒤가 드러나다
【dwiga deureonada】
bại lộ
꼬리가 드러나다
【kkoriga deureonada】
lòi đuôi
불이 일다
【buri ilda】
nổi lửa
Xem thêm
Chi tiết từ
밑천이 드러나다 / mitcheoni deureonada /
Nhẵn túi
가진 돈이나 물건이 다 없어지다.
Đồ vật hay tiền có được bị mất hết.
Bị lộ tẩy, bị vạch trần
일의 방법이나 방도.
Tính cách hay hình ảnh vốn được giấu giếm thường ngày lộ ra.
Từ điển mở
Ân Ánh
Thành viên
khả năng tài chính rõ ràng
14:18 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thường dùng khi bàn về kinh doanh
14:18 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
tiền vốn lộ ra
14:18 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý