JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

밑천이 드러나다
[ mitcheoni deureonada ]
nhẵn túi

Các từ gợi ý

이다
【ida】
là
밑천
【mitcheon】
vốn, vốn liếng
한밑천
【hanmitcheon】
nguồn vốn lớn
드러나다
【deureonada】
hiện ra, thể hiện
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
밑천이 떨어지다
【mitcheoni tteoreojida】
(hết vốn) hết lời để nói
밑천도 못 찾다[건지다]
【mitcheondo mot chatda[geonjida]】
cụt vốn, hết vốn
본밑천
【bonmitcheon】
vốn.
바닥(이) 드러나다
【badak(i) deureonada】
lộ nền, lộ ra cả đáy
뒤가 드러나다
【dwiga deureonada】
bại lộ
꼬리가 드러나다
【kkoriga deureonada】
lòi đuôi
불이 일다
【buri ilda】
nổi lửa
Xem thêm

Chi tiết từ

밑천이 드러나다 / mitcheoni deureonada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Nhẵn túi
가진 돈이나 물건이 다 없어지다.
Đồ vật hay tiền có được bị mất hết.
icon Jaemy dictionary
Bị lộ tẩy, bị vạch trần
일의 방법이나 방도.
Tính cách hay hình ảnh vốn được giấu giếm thường ngày lộ ra.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

밑천이 드러나다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới