한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
바그르르
[ bageureureu ]
(거품이) sủi bọt, nổi bọt.
Chi tiết từ
바그르르 / bageureureu /
(거품이) sủi bọt, nổi bọt.
Từ điển mở
Anh Vân
Thành viên
thường dùng để mô tả sự chuyển động
16:58 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
tiếng động nhẹ
16:58 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
âm thanh nhỏ
16:58 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý