한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
바꾸다
[ bakkuda ]
đổi, thay đổi
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
섞바꾸다
【seokppakkuda】
làm lẫn lộn.
바꿔
【bakkwo】
Thay đổi, thay, chuyển.
함박웃음
【hambaguseum】
nụ cười sảng khoái
안면(을) 바꾸다
【anmyeon(eul) bakkuda】
quay mặt, làm lơ
말바꿈표
【malbakkumpyo】
dấu đổi câu, dấu ngoặc đơn
바꿔 말하면
【bakkwo malhamyeon】
nói cách khác
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
Xem thêm
Chi tiết từ
바꾸다 / bakkuda /
động từ




Đổi, thay đổi
원래 있던 것을 없애고 다른 것으로 대신하게 하다.
Xóa bỏ cái vốn có và cho thay thế bằng cái khác.
Chuyển sang, dịch sang
한 언어를 다른 언어로 번역하여 옮기다.
Dịch một ngôn ngữ sang ngôn ngữ khác.
Trao đổi
자신의 것을 다른 사람에게 주고 대신 다른 것을 받거나 가지다.
Đưa cái của mình cho người khác và nhận hay lấy cái khác thay thế.
Thay đổi, chuyển đổi
원래 있던 내용이나 상태를 다르게 고치다.
Sửa khác đi nội dung hay trạng thái vốn có.
Chuyển (điện thoại)
전화를 할 때 전화를 다른 사람에게 넘기거나 다른 사람에게 전화를 받게 하다.
Chuyển điện thoại cho người khác khi điện thoại hoặc làm cho người khác nhận điện thoại.
(교환) đổi, trao đổi, giao hoán
(물물교환) trao đổi vật phẩm.
Ví dụ:
미스터 김을 미스터 최로 바꾸다
đổi anh kim bằng anh choi.
물건을 돈으로 바꾸다
đổi hàng lấy tiền
(변경) thay đổi, đổi khác.
Ví dụ:
방향을 바꾸다
đổi hướng.
바꾸어 말하면
nói cách khác
Từ liên quan:
만들다 움직이다 이끌다 고치다 깨다 흔들다 변하다 바꿔 연결하다 디자인하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Thay đổi, đổi mới
15:10 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
Chuyển đổi, thay thế
15:10 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
Dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau
15:10 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý