JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

바뀌다
[ bakkwida ]
bị thay, bị đổi, bị thay đổi

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
엇바뀌다
【eotppakkwida】
bị hoán đổi
세상이 바뀌다
【sesangi bakkwida】
thế gian biến cải, thời thế đảo điên
해와 달이 바뀌다[거듭 나다]
【haewa dari bakkwida[geodeup nada]】
vật đổi sao dời, sông cạn đá mòn
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
Xem thêm

Chi tiết từ

바뀌다 / bakkwida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Bị thay, bị đổi, bị thay đổi
원래 있던 것이 다른 것으로 대체되다.
Cái vốn có được thay thế bằng cái khác.
icon Jaemy dictionary
Được dịch, được chuyển sang
한 언어가 다른 언어로 번역되다.
Một ngôn ngữ được dịch sang ngôn ngữ khác.
icon Jaemy dictionary
Bị trao đổi, bị hoán đổi
자기의 물건을 다른 사람이 가지게 되고, 그 대신 다른 사람의 물건을 자기가 가지게 되다.
Đồ vật của mình được người khác giữ và thay vào đó, đồ vật của người khác được mình giữ.
icon Jaemy dictionary
Bị thay đổi, được thay đổi
내용이나 상태 등이 변하거나 달라지다.
Nội dung hay trạng thái biến đổi hoặc trở nên khác đi.
icon Jaemy dictionary
Được chuyển sang, được đổi sang
시간이 지나서 다음 날, 달, 해, 계절 등이 되다.
Thời gian trôi qua và trở thành ngày, tháng, năm, mùa… kế tiếp.
icon Jaemy dictionary
Được chuyển đổi, được chuyển tiếp
차례가 지나서 다음 번 차례가 되다.
Lần lượt qua đi và tới lượt tiếp theo.
icon Jaemy dictionary
Bị (được) đổi, bị (được) trao đổi
icon Jaemy dictionary
(개정되다) bị (được) biến đổi, thay đổi
icon Jaemy dictionary
Bị (được) sửa đổi.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

왕자가 개구리로 바뀌다

hoàng tử bị biến thành ếch

icon Jaemy dictionary

그녀를 보자 그의 얼굴빛이 바뀌었다

nhìn thấy cô ấy, sắc mặt anh ta thay đổi.

icon Jaemy dictionary

물이 얼음으로 바뀌다

nước bị biến thành đá

Từ liên quan:

변화하다 변하다 달라지다 확확

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

바뀌다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới