JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

바다
[ bada ]
biển

Các từ gợi ý

앞바다
【apppada】
biển trước, biển gần đất liền
받아쓰다
【badasseuda】
viết chính tả
받아들이다
【badadeurida】
tiếp nhận
바닷물
【badanmul】
nước biển
받아쓰기
【badasseugi】
sự viết chính tả
바닷새
【badassae || badatssae】
chim biển
바닷가
【badakka || badatkka】
bờ biển
눈물바다
【nunmulppada】
biển nước mắt
바다낚시
【badanakssi】
việc câu cá biển
물바다
【mulbada】
biển nước
불바다
【bulbada】
biển lửa
울음바다
【ureumppada】
biển nước mắt
바다오리
【badaori】
Con mòng biển, con vịt biển.
난바다
【nanbada】
biển khơi.
바다뱀
【badabaem】
Rắn biển, con đẻn.
Xem thêm

Chi tiết từ

바다 / bada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Biển
지구에서 육지 이외의 부분으로 짠물이 차 있는 곳.
Nơi chứa đầy nước mặn trên trái đất nằm ngoài phần lục địa.
icon Jaemy dictionary
Một biển
어떤 물건이나 현상이 넘치도록 널리 퍼져 있는 상태나 모양.
Hình ảnh hay trạng thái mà đồ vật hay hiện tượng nào đó trải rộng như tràn ra.
icon Jaemy dictionary
Biển
icon Jaemy dictionary
Đại dương (대양).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

불바다

biển lửa

icon Jaemy dictionary

바닷바람

gió biển.

icon Jaemy dictionary

바다로 나가다

đi biển, ra biển.

Từ liên quan:

바닷 육지 망망대해 바닷가 바닷물 물속 대양 개펄 동해 뭍 하늘 해양 꾐 개울 물빛 민물 바닷속 해변 서해

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

바다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới