한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
바닥
[ badak ]
đáy
Các từ gợi ý
땅바닥
【ttangppadak】
mặt đất
발바닥
【balppadak】
lòng bàn chân
손바닥
【sonppadak】
lòng bàn tay, gan bàn tay
밑바닥
【mitppadak】
phần đáy, đáy
혓바닥
【hyeoppadak || hyeotppadak】
mặt lưỡi
본바닥
【bonbadak】
quê quán, bản địa
바닥권
【badakkkwon】
đáy
맨바닥
【maenbadak】
nền đất không
바닥재
【badakjjae】
vật liệu nền, vật liệu lát nền
바닥짐
【badakjjim】
(배의) vật chèn (để giữ thăng bằng cho tàu thuyền).
본바닥
【bonbadak】
quê hương, bản xứ
흙바닥
【heukppadak】
nền đất
방바닥
【bangppadak】
nền nhà
길바닥
【gilppadak】
mặt đường
한바닥
【hanbadak】
khu trung tâm, khu chính.
Xem thêm
Chi tiết từ
바닥 / badak /
danh từ





Đáy
어떤 공간에서 아래쪽의 평평하고 넓은 부분.
Phần rộng và bằng phẳng ở phía dưới của không gian nào đó.
Đế
물체의 밑부분.
Phần dưới của vật thể.
Khu, phần
어떤 지역이나 장소. 또는 특정 분야.
Khu vực hay nơi nào đó. Hoặc lĩnh vực đặc biệt.
Nền, sàn
건물 내부의 아래 부분.
Phần dưới bên trong tòa nhà.
Nền tảng
겉으로 드러나지 않는 가장 깊고 본질적인 부분.
Phần thuộc về bản chất và sâu xa nhất, không bộc lộ ra ngoài.
Sàn
주가가 많이 내려서 매우 낮은 수준에 있는 상태.
Trạng thái mà giá cổ phiếu giảm nhiều nên ở mức rất thấp.
(평면의) mặt bằng, mặt phẳng
Sàn.
Ví dụ:
마룻 바닥에서 자다
ngủ trên mặt sàn nhà bằng gỗ.
(밑부분) đáy
Bộ phận dưới cùng, đáy sông (강 따위의)
Đế giày (신의).
(끝) sự chấm dứt
Sự kết thúc
Sự hết
Sự cạn kiệt.
(번잡한 곳) khu vực đông đúc
Nơi đông nghẹt.
Ví dụ:
종로 바닥
khu vực jongro đông đúc.
시장바닥
khu vực chợ đông đúc
Từ liên quan:
벽체 들보 문틀 흙바닥 창문틀 옹벽 깔개 외벽 천정 벽면 미장 내벽 축대 타일 처마 위층 천장 밑 개수대 장판
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đáy, mặt đất
19:14 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
Bề mặt dưới cùng
19:14 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
Dùng trong nhiều ngữ cảnh
19:14 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý