JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

바닥
[ badak ]
đáy

Các từ gợi ý

땅바닥
【ttangppadak】
mặt đất
발바닥
【balppadak】
lòng bàn chân
손바닥
【sonppadak】
lòng bàn tay, gan bàn tay
밑바닥
【mitppadak】
phần đáy, đáy
혓바닥
【hyeoppadak || hyeotppadak】
mặt lưỡi
본바닥
【bonbadak】
quê quán, bản địa
바닥권
【badakkkwon】
đáy
맨바닥
【maenbadak】
nền đất không
바닥재
【badakjjae】
vật liệu nền, vật liệu lát nền
바닥짐
【badakjjim】
(배의) vật chèn (để giữ thăng bằng cho tàu thuyền).
본바닥
【bonbadak】
quê hương, bản xứ
흙바닥
【heukppadak】
nền đất
방바닥
【bangppadak】
nền nhà
길바닥
【gilppadak】
mặt đường
한바닥
【hanbadak】
khu trung tâm, khu chính.
Xem thêm

Chi tiết từ

바닥 / badak /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Đáy
어떤 공간에서 아래쪽의 평평하고 넓은 부분.
Phần rộng và bằng phẳng ở phía dưới của không gian nào đó.
icon Jaemy dictionary
Đế
물체의 밑부분.
Phần dưới của vật thể.
icon Jaemy dictionary
Khu, phần
어떤 지역이나 장소. 또는 특정 분야.
Khu vực hay nơi nào đó. Hoặc lĩnh vực đặc biệt.
icon Jaemy dictionary
Nền, sàn
건물 내부의 아래 부분.
Phần dưới bên trong tòa nhà.
icon Jaemy dictionary
Nền tảng
겉으로 드러나지 않는 가장 깊고 본질적인 부분.
Phần thuộc về bản chất và sâu xa nhất, không bộc lộ ra ngoài.
icon Jaemy dictionary
Sàn
주가가 많이 내려서 매우 낮은 수준에 있는 상태.
Trạng thái mà giá cổ phiếu giảm nhiều nên ở mức rất thấp.
icon Jaemy dictionary
(평면의) mặt bằng, mặt phẳng
icon Jaemy dictionary
Sàn.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

마룻 바닥에서 자다

ngủ trên mặt sàn nhà bằng gỗ.

icon Jaemy dictionary
(밑부분) đáy
icon Jaemy dictionary
Bộ phận dưới cùng, đáy sông (강 따위의)
icon Jaemy dictionary
Đế giày (신의).
icon Jaemy dictionary
(끝) sự chấm dứt
icon Jaemy dictionary
Sự kết thúc
icon Jaemy dictionary
Sự hết
icon Jaemy dictionary
Sự cạn kiệt.
icon Jaemy dictionary
(번잡한 곳) khu vực đông đúc
icon Jaemy dictionary
Nơi đông nghẹt.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

종로 바닥

khu vực jongro đông đúc.

icon Jaemy dictionary

시장바닥

khu vực chợ đông đúc

Từ liên quan:

벽체 들보 문틀 흙바닥 창문틀 옹벽 깔개 외벽 천정 벽면 미장 내벽 축대 타일 처마 위층 천장 밑 개수대 장판

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

바닥ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới