한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
바람직하다
[ baramjikada ]
lí tưởng, đúng đắn
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
바람직스럽다
【baramjiksseureoptta】
lí tưởng, đúng đắn
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
Xem thêm
Chi tiết từ
바람직하다 / baramjikada /
tính từ
Lí tưởng, đúng đắn
좋다고 생각할 만하다.
Đáng nghĩ là tốt.
Đáng ao ước, đáng quý, rất ý nghĩa và có giá trị.
Ví dụ:
바람직하지 않다
không đáng ao ước, không có ý nghĩa.
Từ đồng nghĩa:
바람직스럽다
Từ liên quan:
중요하다 필요하다 적절하다 타당하다 현명하다 필수적이다 좋다 시급하다 유리하다 합리적이
Từ điển mở
Trinh Nguyễn
Thành viên
받은 선물을 다시 파는 것은 바람직하지 않다
16:06 20-08-2026
Minh vương
Thành viên VIP
đáng mong đợi
17:24 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
hợp lý
17:24 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý