JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

바로
[ baro ]
thẳng

Các từ gợi ý

바로잡다
【barojaptta】
uốn nắn, chỉnh ngay thẳng
바로바로
【barobaro】
ngay lập tức, ngay tại thời điểm đó
바로잡히다
【barojapida】
được uốn nắn, được chỉnh ngay thẳng
지금 바로
【jigeum baro】
ngay bây giờ
바로 위에
【baro wie】
ngay trên
바로 옆에
【baro yeobe】
ngay cạnh
바로 가
【baro ga】
Đi ngay đi.
입은 비뚤어져도 말은 바로 해라[하랬다]
【ibeun bittureojyeodo mareun baro haera[haraetda]】
(dù miệng méo, hãy nói lời đúng đắn)

Chi tiết từ

바로 / baro /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Thẳng
모양이 비뚤어지거나 굽은 데가 없이 곧게.
Hình dáng không có chỗ nghiêng lệch hay cong mà thẳng.
icon Jaemy dictionary
Ngay thẳng
거짓이나 꾸밈이 없이 사실 그대로.
Như sự thật mà không có dối trá hay tô vẽ.
icon Jaemy dictionary
Ngay thẳng, đúng đắn
일의 이치나 원리 등에 맞게.
Đúng với lí lẽ hay nguyên lí của sự việc.
icon Jaemy dictionary
Ngay ngắn
정해진 방법이나 기준 등에 맞게.
Đúng với phương pháp hay tiêu chuẩn đã định.
icon Jaemy dictionary
Ngay, tức thì
시간 차를 두지 않고 곧장.
Không cách quãng mà ngay lập tức.
icon Jaemy dictionary
Ngay
시간적으로나 공간적으로 아주 가까이.
Rất gần về mặt thời gian hay không gian.
icon Jaemy dictionary
Chính là
다름이 아니라 곧.
Không phải gì khác mà chính là.
icon Jaemy dictionary
(옳게) sự ngay thẳng, sự công bằng
icon Jaemy dictionary
Sự chính trực (정직히)
icon Jaemy dictionary
Sự chính xác, sự đúng đắn (정확히)
icon Jaemy dictionary
Sự chân thực (진실하게)
icon Jaemy dictionary
(곧장) ngay lập tức
icon Jaemy dictionary
(불과) không vượt quá, vừa đúng, đúng lúc
icon Jaemy dictionary
(다름아닌) đúng, chính xác.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

바로 이웃에 살다

sống ngay bên cạnh

icon Jaemy dictionary

바로말하다

nói một cách chính xác

icon Jaemy dictionary

바로 알아맞추다

đoán trúng phóc

icon Jaemy dictionary

바로 집으로 가다

về nhà ngay

icon Jaemy dictionary

바로 이 근처에서 그를 보았다

nhìn thấy anh ta ngay quanh đây

icon Jaemy dictionary

바로 같은 장소

đúng là cùng một nơi.

icon Jaemy dictionary
(구령) Nghiêm!

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

바로ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới