한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
바륨
[ baryum ]
[화학] chất Bari (기호 Ba).
Chi tiết từ
바륨 / baryum /
[화학] chất Bari (기호 Ba).
Từ liên quan:
갈륨 탈륨 붕산 부틸 페닐 교질 홀뮴 요오드화 알켄 인듐 활석 벤졸 수소산 크롬산 질화 니오븀 아질산 케톤 백랍 탄탈
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nguyên tố hóa học Ba
18:11 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
Sử dụng trong y tế
18:11 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
Liên quan đến hóa chất
18:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý