한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
바르샤바
[ bareusyaba ]
Vác-sa-va (Thủ đô của Ba lan).
Chi tiết từ
바르샤바 / bareusyaba /
Vác-sa-va (Thủ đô của Ba lan).
Ví dụ:
바르샤바조약
điều ước vác-sa-va.
Từ liên quan:
폴란드 크라쿠프 프라하 브로츠와프 빌뉴스 바르샤바조약기구 글리비체 모스크바
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thủ đô của Ba Lan
18:34 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
thành phố lớn và nổi tiếng
18:34 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
có nhiều di sản văn hóa
18:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý