JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

바리케이트
[ barikeiteu ]
[영어] hàng rào chướng ngại vật.

Các từ gợi ý

절름발이
【jeolreumbari】
gã què
바리
【bari】
bát bằng đồng.
바리전
【barijeon】
cửa hàng bán đồ đồng.
짐바리
【jimppari】
hành lý, vật chở trên lưng súc vật (bò, ngựa).
마바리
【mabari】
(말) ngựa thồ
발의
【barui || bari】
sự đề xuất ý kiến, điều đề xuất
한 바리에 싣다
【han barie sitda】
chất lên một gánh
발의하다
【baruihada || barihada】
đề xuất ý kiến

Chi tiết từ

바리케이트 / barikeiteu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[영어] hàng rào chướng ngại vật.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

바리케이트를 돌파하다

phá chướng ngại vật.

icon Jaemy dictionary

바리케이트를 치다

đặt chướng ngại vật, dựng chướng ngại vật

Từ liên quan:

바리케이드

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

바리케이트ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới