한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
바리케이트
[ barikeiteu ]
[영어] hàng rào chướng ngại vật.
Các từ gợi ý
절름발이
【jeolreumbari】
gã què
바리
【bari】
bát bằng đồng.
바리전
【barijeon】
cửa hàng bán đồ đồng.
짐바리
【jimppari】
hành lý, vật chở trên lưng súc vật (bò, ngựa).
마바리
【mabari】
(말) ngựa thồ
발의
【barui || bari】
sự đề xuất ý kiến, điều đề xuất
한 바리에 싣다
【han barie sitda】
chất lên một gánh
발의하다
【baruihada || barihada】
đề xuất ý kiến
Chi tiết từ
바리케이트 / barikeiteu /
[영어] hàng rào chướng ngại vật.
Ví dụ:
바리케이트를 돌파하다
phá chướng ngại vật.
바리케이트를 치다
đặt chướng ngại vật, dựng chướng ngại vật
Từ liên quan:
바리케이드
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
rào chắn
15:11 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
để ngăn cản
15:11 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
thường dùng trong biểu tình
15:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý