한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
바리콘
[ barikon ]
tụ điện biến thế.
Chi tiết từ
바리콘 / barikon /
Tụ điện biến thế.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
một loại giá đỡ
14:53 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
dùng trong công trình xây dựng
14:53 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
thường thấy ở các công trường
14:53 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý