한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
바치다
[ bachida ]
dâng
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
받히다
【bachida】
bị húc, bị lao vào, bị đâm vào
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
까바치다
【kkabachida】
Mách, báo, nói.
갖바치
【gatppachi】
Gatbachi; thợ đóng giày da
-바치
【-bachi】
Người làm, thợ.
바칠루스
【bachilruseu】
[생리학·생물학] vi khuẩn hình que.
떠받히다
【tteobachida】
bị húc
몸(을) 바치다
【mom(eul) bachida】
dâng hiến thân mình, vùi mình
고해바치다
【gohaebachida】
mách, mách lẻo, tâu
목숨(을) 바치다
【moksum(eul) bachida】
trung thành, quyết tử
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
Xem thêm
Chi tiết từ
바치다 / bachida /
động từ


Dâng
윗사람에게 물건을 드리다.
Đưa đồ cho người trên.
Nạp, nộp
반드시 내거나 물어야 할 돈을 가져다주다.
Đưa số tiền nhất định phải nộp hay trả.
Hiến tặng
보람 있는 일에 귀중한 것을 내주다.
Cho món đồ quý với mục đích làm việc có ý nghĩa.
(주다의 높임말) (드리다) biếu, tặng, dâng, cống hiến, dâng cúng (신에게)
Dành cho (심신을)
Cống hiến, hiến tặng (건물, 저서 등을)
(납부) cống nạp
(납품) nộp.
Ví dụ:
일생을 바치다
dâng hiến cuộc đời.
(즐기다) thích thú, ham mê, say mê
Từ liên quan:
받치다 베풀다 읊다 얻다 섬기다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
dâng
18:20 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
cống hiến
18:20 21-07-2026
Trang An
Thành viên
thường dùng trong nghi lễ
18:20 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý