JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

바치다
[ bachida ]
dâng

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
받히다
【bachida】
bị húc, bị lao vào, bị đâm vào
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
까바치다
【kkabachida】
Mách, báo, nói.
갖바치
【gatppachi】
Gatbachi; thợ đóng giày da
-바치
【-bachi】
Người làm, thợ.
바칠루스
【bachilruseu】
[생리학·생물학] vi khuẩn hình que.
떠받히다
【tteobachida】
bị húc
몸(을) 바치다
【mom(eul) bachida】
dâng hiến thân mình, vùi mình
고해바치다
【gohaebachida】
mách, mách lẻo, tâu
목숨(을) 바치다
【moksum(eul) bachida】
trung thành, quyết tử
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
Xem thêm

Chi tiết từ

바치다 / bachida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Dâng
윗사람에게 물건을 드리다.
Đưa đồ cho người trên.
icon Jaemy dictionary
Nạp, nộp
반드시 내거나 물어야 할 돈을 가져다주다.
Đưa số tiền nhất định phải nộp hay trả.
icon Jaemy dictionary
Hiến tặng
보람 있는 일에 귀중한 것을 내주다.
Cho món đồ quý với mục đích làm việc có ý nghĩa.
icon Jaemy dictionary
(주다의 높임말) (드리다) biếu, tặng, dâng, cống hiến, dâng cúng (신에게)
icon Jaemy dictionary
Dành cho (심신을)
icon Jaemy dictionary
Cống hiến, hiến tặng (건물, 저서 등을)
icon Jaemy dictionary
(납부) cống nạp
icon Jaemy dictionary
(납품) nộp.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

일생을 바치다

dâng hiến cuộc đời.

icon Jaemy dictionary
(즐기다) thích thú, ham mê, say mê

Từ liên quan:

받치다 베풀다 읊다 얻다 섬기다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

바치다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới