한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
바투
[ batu ]
sát, cận, cận kề
Chi tiết từ
바투 / batu /
trạng từ

Sát, cận, cận kề
두 물체의 사이가 아주 가깝게.
Khoảng cách giữa hai vật thể rất gần.
Sát
시간이나 길이가 매우 짧게.
Thời gian hay độ dài rất ngắn.
Sát, gần.
Từ liên quan:
두아 누사 타만
Từ điển mở
Nữ Ngô
Thành viên
cách nói thân mật
18:26 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
thường dùng trong hội thoại hàng ngày
18:26 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
gần gũi
18:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý