한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
박공
[ bakkkong ]
[건축] cột chống, giá chống, thanh chống.
Chi tiết từ
박공 / bakkkong /
[건축] cột chống, giá chống, thanh chống.
Từ liên quan:
열주 합각 처마 뒷벽 측랑 궁륭 페디먼트 익랑 부벽 장여 댓돌 주두와 쇠서 벽토 문틀 문비 천창 주두 누문 용마루
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mái dốc
19:19 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
phần mái nhà nghiêng
19:19 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
thường thấy trong kiến trúc
19:19 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý