한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
박다
[ baktta ]
đóng
Các từ gợi ý
몰박다
【molbaktta】
cho tất cả vào một chỗ, nhóm lại.
되박다
【doebakda】
Đóng lại.
오금박다
【ogeumbakda】
đối đáp làm đối phương điếng người, bẻ lại làm cứng họng
봉박다
【bongbakda】
(구멍에) hàn, trám, đắp.
말뚝(을) 박다
【malttuk(eul) bakda】
(đóng cọc)
뿌리(를) 박다
【ppuri(reul) bakda】
cắm rễ, bắt rễ
못(을) 박다
【mot(eul) bakda】
(đóng đinh), chắc như đóng đinh, như đinh đóng cột
빼다(가) 박다
【ppaeda(ga) bakda】
đổ y khuôn, sao chép lại
쐐기(를) 박다[치다]
【sswaegi(reul) bakda[chida]】
đóng nêm, nói như đinh đóng cột
Chi tiết từ
박다 / baktta /
động từ













Đóng
두들겨 치거나 돌려서 꽂히게 하다.
Đập liên tiếp vào hay xoay tròn và cắm vào.
Cẩn, lát
바탕이 되는 물건에 작은 물건을 붙이거나 끼워 넣다.
Gắn hay nhét vật nhỏ vào đồ vật mà dùng để làm nền.
Đút vào
속이나 가운데에 밀어 넣다.
Đẩy vào bên trong hay giữa.
Dồn vào, nhét vào
음식에 소를 넣다.
Cho nhân vào món ăn.
Ấn vào, in
틀이나 판에 넣어 눌러 모양을 만들다.
Ấn vào khuôn hay khung để tạo hình.
Cài người vào
자기 쪽 사람을 은밀히 넣어 두다.
Bí mật đưa người phía mình vào.
Nhìn chằm chằm, dán mắt vào
한곳을 뚫어지게 바라보다.
Nhìn tập trung vào một chỗ.
Thụt vào, vùi vào
머리나 얼굴 등을 깊이 숙이거나 눌러서 대다.
Thụt sâu hay dúi sát đầu hay mặt…
Chạm, đụng, va
몸의 한 부분을 어디에 부딪치다.
Đụng một phần của cơ thể vào đâu đó.
Mọc (rễ)
식물이 뿌리를 내리다.
Thực vật đâm rễ.
In lên
인쇄물 등에 글자나 그림을 집어넣다.
Tạo hình hay chữ trên ấn phẩm.
Chụp lên
인쇄물이나 사진을 찍다.
Chụp hình hay chụp ấn phẩm in.
Viền quanh
실로 촘촘히 꿰매다.
Khâu vá kín mít bằng chỉ.
Khắc ghi
정확히 알아듣게 말하거나 글씨를 알아보게 쓰다.
Nói hay nghe hoặc viết được hiểu chính xác.
(찍다) đóng dấu, chụp (ảnh) (사진을)
(인쇄) in, sao chụp.
(못따위를) đóng vào (큰 못을)
(상감) khảm nạm, dát, gắn
(바느질) khâu vá, may vá, may
Ví dụ:
재봉틀로 박다
may bằng máy may.
Từ liên quan:
뻗다 득득 빼다 깎다 대못 숙맥 빨개 치설 호초 재갈 썰다 씻다 댕강 청홍 벅벅 긋다 꽂다 콧날 덮다 씹다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đóng, ghim một vật vào.
18:12 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
Thực hiện hành động mạnh mẽ.
18:12 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
Dùng khi nói về xây dựng hay thủ công.
18:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý