JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

박다
[ baktta ]
đóng

Các từ gợi ý

몰박다
【molbaktta】
cho tất cả vào một chỗ, nhóm lại.
되박다
【doebakda】
Đóng lại.
오금박다
【ogeumbakda】
đối đáp làm đối phương điếng người, bẻ lại làm cứng họng
봉박다
【bongbakda】
(구멍에) hàn, trám, đắp.
말뚝(을) 박다
【malttuk(eul) bakda】
(đóng cọc)
뿌리(를) 박다
【ppuri(reul) bakda】
cắm rễ, bắt rễ
못(을) 박다
【mot(eul) bakda】
(đóng đinh), chắc như đóng đinh, như đinh đóng cột
빼다(가) 박다
【ppaeda(ga) bakda】
đổ y khuôn, sao chép lại
쐐기(를) 박다[치다]
【sswaegi(reul) bakda[chida]】
đóng nêm, nói như đinh đóng cột

Chi tiết từ

박다 / baktta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đóng
두들겨 치거나 돌려서 꽂히게 하다.
Đập liên tiếp vào hay xoay tròn và cắm vào.
icon Jaemy dictionary
Cẩn, lát
바탕이 되는 물건에 작은 물건을 붙이거나 끼워 넣다.
Gắn hay nhét vật nhỏ vào đồ vật mà dùng để làm nền.
icon Jaemy dictionary
Đút vào
속이나 가운데에 밀어 넣다.
Đẩy vào bên trong hay giữa.
icon Jaemy dictionary
Dồn vào, nhét vào
음식에 소를 넣다.
Cho nhân vào món ăn.
icon Jaemy dictionary
Ấn vào, in
틀이나 판에 넣어 눌러 모양을 만들다.
Ấn vào khuôn hay khung để tạo hình.
icon Jaemy dictionary
Cài người vào
자기 쪽 사람을 은밀히 넣어 두다.
Bí mật đưa người phía mình vào.
icon Jaemy dictionary
Nhìn chằm chằm, dán mắt vào
한곳을 뚫어지게 바라보다.
Nhìn tập trung vào một chỗ.
icon Jaemy dictionary
Thụt vào, vùi vào
머리나 얼굴 등을 깊이 숙이거나 눌러서 대다.
Thụt sâu hay dúi sát đầu hay mặt…
icon Jaemy dictionary
Chạm, đụng, va
몸의 한 부분을 어디에 부딪치다.
Đụng một phần của cơ thể vào đâu đó.
icon Jaemy dictionary
Mọc (rễ)
식물이 뿌리를 내리다.
Thực vật đâm rễ.
icon Jaemy dictionary
In lên
인쇄물 등에 글자나 그림을 집어넣다.
Tạo hình hay chữ trên ấn phẩm.
icon Jaemy dictionary
Chụp lên
인쇄물이나 사진을 찍다.
Chụp hình hay chụp ấn phẩm in.
icon Jaemy dictionary
Viền quanh
실로 촘촘히 꿰매다.
Khâu vá kín mít bằng chỉ.
icon Jaemy dictionary
Khắc ghi
정확히 알아듣게 말하거나 글씨를 알아보게 쓰다.
Nói hay nghe hoặc viết được hiểu chính xác.
icon Jaemy dictionary
(찍다) đóng dấu, chụp (ảnh) (사진을)
icon Jaemy dictionary
(인쇄) in, sao chụp.
icon Jaemy dictionary
(못따위를) đóng vào (큰 못을)
icon Jaemy dictionary
(상감) khảm nạm, dát, gắn
icon Jaemy dictionary
(바느질) khâu vá, may vá, may

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

재봉틀로 박다

may bằng máy may.

Từ liên quan:

뻗다 득득 빼다 깎다 대못 숙맥 빨개 치설 호초 재갈 썰다 씻다 댕강 청홍 벅벅 긋다 꽂다 콧날 덮다 씹다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

박다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới