한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
박물관
[ bangmulgwan ]
viện bảo tàng
Các từ gợi ý
민속 박물관
【minsok bakmulgwan】
bảo tàng dân gian, bảo tàng dân tộc
국립 박물관
【gukrip bakmulgwan】
bảo tàng quốc gia
Chi tiết từ
박물관 / bangmulgwan /
danh từ
Viện bảo tàng
유물이나 예술품을 수집, 보관, 전시하여 사람들이 보거나 연구할 수 있게 하는 시설.
Nơi sưu tầm, cất giữ, trưng bày di vật hay tác phẩm nghệ thuật để người ta có thể xem hoặc nghiên cứu.
Từ liên quan:
미술관 기념박물관 시립박물관 군사박물관 과학센터 민족학 민속박물관 과학박물관 전시관 농업박물관 자료관 자연사박물관 기념관 조선민화박물관 인류학박물관 이리운하 동물원 식물원 하겐베크 전시물
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bảo tàng
15:47 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
nơi trưng bày hiện vật
15:47 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
thường dùng trong du lịch
15:47 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 物 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý