한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
박복
[ bakppok ]
sự không may, sự bạc phúc, sự rủi ro.
Các từ gợi ý
박복하다
【bakppokada】
bạc phúc, vô phước
Chi tiết từ
박복 / bakppok /
Sự không may, sự bạc phúc, sự rủi ro.
박복한 không may, rủi ro.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
sự bất hạnh
16:44 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
cảnh ngộ khổ cực
16:44 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
thường dùng để an ủi
16:44 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý