한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
박스
[ bakseu ]
thùng
Các từ gợi ý
블랙박스
【beulraekbakseu】
Hộp đen <máy bay, black box>
Chi tiết từ
박스 / bakseu /
danh từ


Thùng
물건을 넣어 둘 수 있도록 나무나 종이 등으로 만든 네모난 통.
Hộp hình vuông được làm bằng gỗ hay giấy… để đựng đồ vật.
Thùng
물건을 박스에 담아 세는 단위.
Đơn vị đếm thùng đựng đồ vật.
Box
특별한 내용의 글을 구분하기 위해 사방을 둘러서 막은 선의 안.
Phần trong đường ngăn quanh bốn bên để phân biệt phần bài viết có nội dung đặc biệt.
Từ đồng nghĩa:
상자 칸
Từ liên quan:
상자 액슬 봉투 복스 세트 쥬얼 샌드 솜이불
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Hộp
18:55 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
Đồ chứa
18:55 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
Dùng để đựng hàng hóa
18:55 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý