JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

박스
[ bakseu ]
thùng

Các từ gợi ý

블랙박스
【beulraekbakseu】
Hộp đen <máy bay, black box>

Chi tiết từ

박스 / bakseu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Thùng
물건을 넣어 둘 수 있도록 나무나 종이 등으로 만든 네모난 통.
Hộp hình vuông được làm bằng gỗ hay giấy… để đựng đồ vật.
icon Jaemy dictionary
Thùng
물건을 박스에 담아 세는 단위.
Đơn vị đếm thùng đựng đồ vật.
icon Jaemy dictionary
Box
특별한 내용의 글을 구분하기 위해 사방을 둘러서 막은 선의 안.
Phần trong đường ngăn quanh bốn bên để phân biệt phần bài viết có nội dung đặc biệt.

Từ đồng nghĩa:

상자 칸

Từ liên quan:

상자 액슬 봉투 복스 세트 쥬얼 샌드 솜이불

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

박스ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới