한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
박하사탕
[ bakasatang ]
kẹo bạc hà
Chi tiết từ
박하사탕 / bakasatang /
danh từ
Kẹo bạc hà
박하유를 넣어서 만들어 맛이 시원한 흰색 사탕.
Kẹo màu trắng, có vị mát, được làm bằng cách cho dầu bạc hà vào.
Từ liên quan:
로드무비
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
kẹo bạc hà
16:14 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
món ăn vặt phổ biến
16:14 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
trong dịp lễ hay tết
16:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý