JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

밖에
[ bakke ]
ngoài, chỉ

Các từ gợi ý

에
【e】
ở, tại
밖
【bak】
phía ngoài
오보에
【oboe】
kèn oboe
에잇
【eit】
ôi, ôi thôi
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
성에
【seonge】
lớp sương mờ
누에
【nue】
con tằm
멍에
【meonge】
cái ách, cái gông cổ
에스오에스
【esseuoesseu】
SOS
케이에스
【keiesseu】
KS (Korean Standards)
-을밖에
【-eulbage】
không còn cách nào ngoài…., chỉ còn cách, đành
그 밖에
【geu bage】
ngoài ra
뜻밖(에)
【tteutbak(e)】
Bất ngờ, không nghĩ đến, ngoài ý muốn.
문밖
【munbak】
(문의 바깥) ngoài cửa
창밖
【changbak】
ngoài cửa sổ
Xem thêm

Chi tiết từ

밖에 / bakke /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trợ từ
icon Jaemy dictionary
Ngoài, chỉ
'그것을 제외하고는', '그것 말고는'의 뜻을 나타내는 조사.
Trợ từ thể hiện nghĩa 'ngoại trừ điều đó ra', 'ngoài điều đó'.
icon Jaemy dictionary
Ở ngoài

Từ liên quan:

없다 밖의 수가 수

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

밖에ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới