한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
밖에
[ bakke ]
ngoài, chỉ
Các từ gợi ý
에
【e】
ở, tại
밖
【bak】
phía ngoài
오보에
【oboe】
kèn oboe
에잇
【eit】
ôi, ôi thôi
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
성에
【seonge】
lớp sương mờ
누에
【nue】
con tằm
멍에
【meonge】
cái ách, cái gông cổ
에스오에스
【esseuoesseu】
SOS
케이에스
【keiesseu】
KS (Korean Standards)
-을밖에
【-eulbage】
không còn cách nào ngoài…., chỉ còn cách, đành
그 밖에
【geu bage】
ngoài ra
뜻밖(에)
【tteutbak(e)】
Bất ngờ, không nghĩ đến, ngoài ý muốn.
문밖
【munbak】
(문의 바깥) ngoài cửa
창밖
【changbak】
ngoài cửa sổ
Xem thêm
Chi tiết từ
밖에 / bakke /
trợ từ
Ngoài, chỉ
'그것을 제외하고는', '그것 말고는'의 뜻을 나타내는 조사.
Trợ từ thể hiện nghĩa 'ngoại trừ điều đó ra', 'ngoài điều đó'.
Ở ngoài
Từ liên quan:
없다 밖의 수가 수
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ngoài ra, ngoài.
18:11 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
Thường dùng trong ngữ cảnh hạn chế.
18:11 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
Dùng để chỉ ra sự thiếu thốn.
18:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý