한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
반
[ ban ]
ban
반
[ ban ]
nửa
Các từ gợi ý
반의반
【banuiban】
1 phần tư.
반나마
【bannama】
hơn một nửa
반팔
【banpal】
ngắn tay, tay ngắn
반말
【banmal】
lối nói ngang hàng
반민족
【banminjok】
sự phản dân tộc, sự chống đối dân tộc
조반
【joban】
cơm sáng
반쪽
【banjjok】
một nửa.
반봉건
【banbonggeon】
sự phản phong kiến
반세기
【bansegi】
nửa thế kỷ
고급반
【gogeupppan】
lớp cao cấp
반비례
【banbirye】
tỷ lệ nghịch
반도
【bando】
bán đảo
반투명
【bantumyeong】
sự lờ mờ, không sáng rõ
중급반
【junggeupppan】
lớp trung cấp
초급반
【chogeupppan】
lớp sơ cấp
Xem thêm
Chi tiết từ
반 / ban /
danh từ



Ban
일정한 목적으로 조직한 사람들의 집단.
Tập thể của những người được thành lập theo mục đích nhất định.
Lớp
학교에서 한 학년을 교실 단위로 나눈 집단.
Tập thể phân chia một niên khóa thành đơn vị lớp học trong trường học.
Lớp
학급을 세는 단위.
Đơn vị đếm cấp học.
Khu phố
통 아래의 가장 작은 지방 행정 단위.
Đơn vị hành chính địa phương nhỏ nhất, dưới '통''(ấp).
Từ liên quan:
반의 진담 다이크 반이 클라이번 1년 넉 찬 에데
Từ điển mở
Bình Xuân
Thành viên
một nửa
17:01 27-09-2021
Minh vương
Thành viên VIP
Nửa
15:46 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
Phân nửa
15:46 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý