JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

반
[ ban ]
ban
반
[ ban ]
nửa

Các từ gợi ý

반의반
【banuiban】
1 phần tư.
반나마
【bannama】
hơn một nửa
반팔
【banpal】
ngắn tay, tay ngắn
반말
【banmal】
lối nói ngang hàng
반민족
【banminjok】
sự phản dân tộc, sự chống đối dân tộc
조반
【joban】
cơm sáng
반쪽
【banjjok】
một nửa.
반봉건
【banbonggeon】
sự phản phong kiến
반세기
【bansegi】
nửa thế kỷ
고급반
【gogeupppan】
lớp cao cấp
반비례
【banbirye】
tỷ lệ nghịch
반도
【bando】
bán đảo
반투명
【bantumyeong】
sự lờ mờ, không sáng rõ
중급반
【junggeupppan】
lớp trung cấp
초급반
【chogeupppan】
lớp sơ cấp
Xem thêm

Chi tiết từ

반 / ban /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Ban
일정한 목적으로 조직한 사람들의 집단.
Tập thể của những người được thành lập theo mục đích nhất định.
icon Jaemy dictionary
Lớp
학교에서 한 학년을 교실 단위로 나눈 집단.
Tập thể phân chia một niên khóa thành đơn vị lớp học trong trường học.
icon Jaemy dictionary
Lớp
학급을 세는 단위.
Đơn vị đếm cấp học.
icon Jaemy dictionary
Khu phố
통 아래의 가장 작은 지방 행정 단위.
Đơn vị hành chính địa phương nhỏ nhất, dưới '통''(ấp).

Từ liên quan:

반의 진담 다이크 반이 클라이번 1년 넉 찬 에데

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

반ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới