JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

반갑다
[ bangaptta ]
hân hoan, vui sướng, hân hạnh

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
반가워하다
【bangawohada】
hân hoan, vui mừng
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
반값
【bangap】
một nửa giá.
반값
【bangap】
nửa giá
반가운
【bangaun】
vui mừng
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
Xem thêm

Chi tiết từ

반갑다 / bangaptta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Hân hoan, vui sướng, hân hạnh
보고 싶던 사람을 만나거나 원하는 일이 이루어져서 마음이 즐겁고 기쁘다.
Lòng vui mừng và phấn khởi vì gặp được người mình muốn gặp hay việc mong muốn được thực hiện.
icon Jaemy dictionary
Hân hạnh, vui mừng, vui sướng, hài lòng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

반가운 소식

tin mừng, tin vui

icon Jaemy dictionary

반갑잖은 손님

người khách không được hoan nghênh, khách không mời.

Từ liên quan:

반가운 짠하다 기쁘다 고맙다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

반갑다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới