한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
반갑다
[ bangaptta ]
hân hoan, vui sướng, hân hạnh
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
반가워하다
【bangawohada】
hân hoan, vui mừng
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
반값
【bangap】
một nửa giá.
반값
【bangap】
nửa giá
반가운
【bangaun】
vui mừng
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
Xem thêm
Chi tiết từ
반갑다 / bangaptta /
tính từ
Hân hoan, vui sướng, hân hạnh
보고 싶던 사람을 만나거나 원하는 일이 이루어져서 마음이 즐겁고 기쁘다.
Lòng vui mừng và phấn khởi vì gặp được người mình muốn gặp hay việc mong muốn được thực hiện.
Hân hạnh, vui mừng, vui sướng, hài lòng.
Ví dụ:
반가운 소식
tin mừng, tin vui
반갑잖은 손님
người khách không được hoan nghênh, khách không mời.
Từ liên quan:
반가운 짠하다 기쁘다 고맙다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Rất vui khi gặp ai
15:38 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
Cảm giác hạnh phúc
15:38 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
Thường dùng khi chào hỏi
15:38 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý