한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
반국가적
[ bangukgajeok ]
Phản quốc gia.
Các từ gợi ý
국가적
【gukkkajeok】
mang tính quốc gia
반민주적
【banminjujeok】
mang tính phản dân chủ
반영구적
【bannyeonggujeok】
tính tương đối bền bỉ, tính tương đối vĩnh cửu
반민족적
【banminjokjjeok】
mang tính phản dân tộc
반사회적
【bansahoejeok || bansahwejeok】
mang tính chống đối xã hội
반도덕적
【bandodeokjeok】
Có tính phi đạo đức, tính vô đạo đức.
국가
【gukkka】
quốc ca
국가
【gukkka】
quốc gia
태곳적
【taegojjeok || taegotjjeok】
thời xa xưa
소싯적
【sosijjeok || sositjjeok】
thời trai trẻ, thời thanh niên
반
【ban】
ban
반
【ban】
nửa
반의반
【banuiban】
1 phần tư.
국가주의
【gukkkajuui || gukkkajui】
chủ nghĩa quốc gia
국가관
【gukkkagwan】
quan niệm quốc gia
Xem thêm
Chi tiết từ
반국가적 / bangukgajeok /
danh từ
Phản quốc gia.
Từ liên quan:
범죄적 반민족적 반민족 반도덕적 반역적 반민주적 책동 용공 악질적 이적행위 반인륜 테러행위 반민주 정치탄압 야만적 비합리 위선적 폭압 자아비판 굴종
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
chống lại quốc gia
16:13 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
thường chỉ hành động phản bội
16:13 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
dùng trong chính trị hoặc xã hội
16:13 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý