JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

반국가적
[ bangukgajeok ]
Phản quốc gia.

Các từ gợi ý

국가적
【gukkkajeok】
mang tính quốc gia
반민주적
【banminjujeok】
mang tính phản dân chủ
반영구적
【bannyeonggujeok】
tính tương đối bền bỉ, tính tương đối vĩnh cửu
반민족적
【banminjokjjeok】
mang tính phản dân tộc
반사회적
【bansahoejeok || bansahwejeok】
mang tính chống đối xã hội
반도덕적
【bandodeokjeok】
Có tính phi đạo đức, tính vô đạo đức.
국가
【gukkka】
quốc ca
국가
【gukkka】
quốc gia
태곳적
【taegojjeok || taegotjjeok】
thời xa xưa
소싯적
【sosijjeok || sositjjeok】
thời trai trẻ, thời thanh niên
반
【ban】
ban
반
【ban】
nửa
반의반
【banuiban】
1 phần tư.
국가주의
【gukkkajuui || gukkkajui】
chủ nghĩa quốc gia
국가관
【gukkkagwan】
quan niệm quốc gia
Xem thêm

Chi tiết từ

반국가적 / bangukgajeok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Phản quốc gia.

Từ liên quan:

범죄적 반민족적 반민족 반도덕적 반역적 반민주적 책동 용공 악질적 이적행위 반인륜 테러행위 반민주 정치탄압 야만적 비합리 위선적 폭압 자아비판 굴종

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

반국가적ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới