JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

반대
[ bandae ]
sự trái ngược

Các từ gợi ý

반대급부
【bandaegeupppu】
sự bù đắp, sự đền bù
반대말
【bandaemal】
từ trái nghĩa
반대표
【bandaepyo】
phiếu phản đối, phiếu chống đối
반대편
【bandaepyeon】
phía đối diện
결사반대
【gyeolssabandae】
quyết tử phản đối, liều chết phản đối, liều mạng phản đối
반대로
【bandaero】
trái nghĩa
반대쪽
【bandaejjok】
phía đối diện
반대파
【bandaepa】
phe đối lập
반대하다
【bandaehada】
phản đối
반대되다
【bandaedoeda || bandaedweda】
bị trái ngược
반대하다
【bandaehada】
phản đối
정반대되다
【jeongbandaedoeda || jeongbandaedweda】
bị trái ngược hoàn toàn

Chi tiết từ

반대 / bandae /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự trái ngược
어떤 것이 다른 것과 모양, 위치, 방향, 속성 등에서 완전히 다름.
Việc cái nào đó hoàn toàn khác với cái khác về kiểu dáng, vị trí, phương hướng, thuộc tính...
icon Jaemy dictionary
Sự phản đối
어떤 행동이나 의견 등을 따르지 않고 거스름.
Việc không theo và chống đối hành động hay ý kiến... nào đó.

Từ trái nghĩa:

찬성

Từ liên quan:

찬성 입론 찬반 반대의 극렬 시위

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

반대ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới