한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
반대
[ bandae ]
sự trái ngược
Các từ gợi ý
반대급부
【bandaegeupppu】
sự bù đắp, sự đền bù
반대말
【bandaemal】
từ trái nghĩa
반대표
【bandaepyo】
phiếu phản đối, phiếu chống đối
반대편
【bandaepyeon】
phía đối diện
결사반대
【gyeolssabandae】
quyết tử phản đối, liều chết phản đối, liều mạng phản đối
반대로
【bandaero】
trái nghĩa
반대쪽
【bandaejjok】
phía đối diện
반대파
【bandaepa】
phe đối lập
반대하다
【bandaehada】
phản đối
반대되다
【bandaedoeda || bandaedweda】
bị trái ngược
반대하다
【bandaehada】
phản đối
정반대되다
【jeongbandaedoeda || jeongbandaedweda】
bị trái ngược hoàn toàn
Chi tiết từ
반대 / bandae /
danh từ

Sự trái ngược
어떤 것이 다른 것과 모양, 위치, 방향, 속성 등에서 완전히 다름.
Việc cái nào đó hoàn toàn khác với cái khác về kiểu dáng, vị trí, phương hướng, thuộc tính...
Sự phản đối
어떤 행동이나 의견 등을 따르지 않고 거스름.
Việc không theo và chống đối hành động hay ý kiến... nào đó.
Từ trái nghĩa:
찬성
Từ liên quan:
찬성 입론 찬반 반대의 극렬 시위
Từ điển mở
Thông Quang
Thành viên
đối lập
18:14 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
dùng trong tranh luận
18:14 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
phản đối
18:14 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý