JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

반입
[ banip ]
sự mang vào, sự nhập

Các từ gợi ý

밀반입
【milbanip】
sự nhập lậu
반입하다
【banipada】
chuyển vào, mang vào
반입되다
【banipttoeda || banipttweda】
được chuyển vào, được mang vào
밀반입하다
【milbanipada】
nhập lậu, vận chuyển lậu vào
밀반입되다
【milbanipttoeda || milbanipttweda】
được nhập lậu, được vận chuyển lậu vào

Chi tiết từ

반입 / banip /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự mang vào, sự nhập
다른 곳으로부터 물건을 운반하여 들여옴.
Việc vận chuyển đồ vật từ nơi khác đến và đưa vào.

Từ trái nghĩa:

반출

Từ liên quan:

반출 금지 밀반출 폐기 위폐 출국 입국

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

반입ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới