한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
반입
[ banip ]
sự mang vào, sự nhập
Các từ gợi ý
밀반입
【milbanip】
sự nhập lậu
반입하다
【banipada】
chuyển vào, mang vào
반입되다
【banipttoeda || banipttweda】
được chuyển vào, được mang vào
밀반입하다
【milbanipada】
nhập lậu, vận chuyển lậu vào
밀반입되다
【milbanipttoeda || milbanipttweda】
được nhập lậu, được vận chuyển lậu vào
Chi tiết từ
반입 / banip /
danh từ
Sự mang vào, sự nhập
다른 곳으로부터 물건을 운반하여 들여옴.
Việc vận chuyển đồ vật từ nơi khác đến và đưa vào.
Từ trái nghĩa:
반출
Từ liên quan:
반출 금지 밀반출 폐기 위폐 출국 입국
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhập khẩu
15:50 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
mang vào
15:50 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thường dùng trong thương mại
15:50 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý