한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
반주권국
[ banjukkwonguk ]
Nước chỉ có nửa chủ quyền.
Chi tiết từ
반주권국 / banjukkwonguk /
danh từ
Nước chỉ có nửa chủ quyền.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
quốc gia phụ thuộc
16:37 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
nước có quyền hạn hạn chế
16:37 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
thuộc về chính trị quốc tế
16:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 主 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý